← Từ điển

Langhorne

C2 name

Langhorne nghĩa là họ Langhorne (từ tiếng Anh trung đại)

Các nghĩa

  1. họ Langhorne (từ tiếng Anh trung đại)

    A surname from Middle English.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Langhorne, quận Bucks, Pennsylvania, Hoa Kỳ

    A borough in Bucks County, Pennsylvania, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác