← Từ điển

Lan

B1 name

Lan /læn/ nghĩa là Lan (huyện thuộc Lữ Lương, Sơn Tây, Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. Lan (huyện thuộc Lữ Lương, Sơn Tây, Trung Quốc)

    A surname from Chinese.

    We used to have all-night LAN parties.

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn