lampwick
lampwick nghĩa là bấc đèn
Các nghĩa
-
bấc đèn
A wick of a lamp, usually an oil lamp.
-
nguyên liệu làm bấc đèn
Material for making wicks for lamps.
-
cây bấc đèn (Phlomis lychnitis)
A plant of species Phlomis lychnitis.
Dạng khác
- lampwicks plural