← Từ điển

lamented

C2 adj

lamented nghĩa là được thương tiếc, được khóc thương

Các nghĩa

  1. được thương tiếc, được khóc thương

    mourned for, or grieved for

    "I lost my wallet," lamented John.

    We lamented his death.

    He lamented upon himself.

Dạng khác