← Từ điển
lambing
C2
noun
lambing
nghĩa là
sự đẻ cừu con
Các nghĩa
sự đẻ cừu con
the act of a ewe giving birth to a lamb
Dạng khác
lambings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi