← Từ điển

Lambeth

C2 name

Lambeth /ˈlæmbəθ/ nghĩa là quận Lambeth (ở trung tâm Luân Đôn, Anh)

Các nghĩa

  1. quận Lambeth (ở trung tâm Luân Đôn, Anh)

    A district in central London, England.

    uncountable

  2. khu Lambeth (một quận của Đại Luân Đôn)

    A London borough of Greater London.

    uncountable

  3. họ Lambeth (họ xuất xứ từ địa danh, gốc tiếng Anh cổ)

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác