← Từ điển

lambchop

C2 noun
us /ˈlæm.t͡ʃɑp/

lambchop /ˈlæm.tʃɒp/ nghĩa là sườn cừu

Các nghĩa

  1. sườn cừu

    A chop or rib of lamb.

  2. cưng ơi

    A term of endearment.

Dạng khác