← Từ điển
lam
B1
noun
/læm/
Các nghĩa
chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái Ả Rập, ل (l)
A flight or escape.
slang
on the lam
Dạng khác
lams
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi