lam
lam /læm/ nghĩa là chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái Ả Rập, ل (l)
Các nghĩa
-
chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái Ả Rập, ل (l)
A flight or escape.
on the lam
Dạng khác
- lams plural
lam /læm/ nghĩa là chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái Ả Rập, ل (l)
chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái Ả Rập, ل (l)
A flight or escape.
on the lam