Lam
Lam /læm/ nghĩa là họ Lâm (từ tiếng Quảng Đông)
Các nghĩa
-
họ Lâm (từ tiếng Quảng Đông)
A surname from Cantonese.
He's on the lam.
She's on the lam.
Tom is on the lam.
Dạng khác
- Lams plural
Lam /læm/ nghĩa là họ Lâm (từ tiếng Quảng Đông)
họ Lâm (từ tiếng Quảng Đông)
A surname from Cantonese.
He's on the lam.
She's on the lam.
Tom is on the lam.