lake
Các nghĩa
-
trò chơi, trò vui
Play; sport; game; fun; glee.
Dạng khác
- lakes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
trò chơi, trò vui
Play; sport; game; fun; glee.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn