lair
us /ˈleː/gen /ˈle̝ə̯/
Các nghĩa
-
nghỉ ngơi; trú ngụ
To mire.
-
đặt xuống
To become mired.
Dạng khác
- lairs present, singular, third-person
- lairing participle, present
- laired participle, past
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
nghỉ ngơi; trú ngụ
To mire.
đặt xuống
To become mired.
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn