← Từ điển
lair
B2
noun
/ˈlɛː/
us
/ˈleː/
gen
/ˈle̝ə̯/
Các nghĩa
kẻ thích khoe mẽ, người thích phô trương
A bog; a mire.
scotland
Dạng khác
lairs
plural
Dễ nhầm với
near
/nɛː/
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi