lachrymal
lachrymal /ˈlæk.ɹəm.əl/ nghĩa là bình đựng nước mắt
Các nghĩa
-
bình đựng nước mắt
A lachrymatory (vase intended for collecting tears).
-
tuyến lệ, cơ quan tiết nước mắt
Lachrymal feelings or organs.
It is truly melancholy to see so many minds employed in catering for the risibles and lachrymals of weak men and silly women
Dạng khác
- lachrymals plural