← Từ điển

Lach

C2 name

Lach /læʃ/ nghĩa là họ Lach

Các nghĩa

  1. họ Lach

    A surname.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn