← Từ điển

lac

C1 noun

lac /læk/ nghĩa là vết rách

Các nghĩa

  1. vết rách

    A resinous substance or lacquer produced mainly on the banyan tree by the female of Kerria lacca, a scale insect.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn