← Từ điển
Lac
C1
name
Lac
nghĩa là
tỉnh Lac (Tchad)
Các nghĩa
tỉnh Lac (Tchad)
A surname.
Dạng khác
Lacs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi