← Từ điển

lability

C2 noun

lability /ləˈbɪlɪti/ nghĩa là tính không bền, tính dễ biến đổi

Các nghĩa

  1. tính không bền, tính dễ biến đổi

    The state of being labile.

    uncountable

  2. tính dễ thay đổi, tính không ổn định

    A susceptibility to change; instability.

    countable

Dạng khác