← Từ điển

kyu

C1 noun

kyu nghĩa là cấp (trong võ thuật, cắm hoa, cờ vây Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. cấp (trong võ thuật, cắm hoa, cờ vây Nhật Bản)

    A grade or rank in various Japanese activities such as martial arts, flower arranging, and the game of go.

Dạng khác