← Từ điển

Kyoko

B2 name

Kyoko nghĩa là Kyoko (tên nữ, từ tiếng Nhật)

Các nghĩa

  1. Kyoko (tên nữ, từ tiếng Nhật)

    A female given name from Japanese.

    Kyoko is lying on the grass.

    Kyoko went away, humming a song.

    Kyoko, startled by the lightning, clung onto me.