← Từ điển
kyat
C2
noun
/kiˈ(j)ɑt/
kyat
/kiˈ(j)ɑt/
nghĩa là
chạt
Các nghĩa
chạt
The official currency of Myanmar.
Dạng khác
kyats
plural
kyat
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi