← Từ điển

kurus

C2 noun

kurus nghĩa là kuruş (đơn vị tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ, bằng 1/100 lira)

Các nghĩa

  1. kuruş (đơn vị tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ, bằng 1/100 lira)

    A subdivision of currency, equal to one hundredth of a Turkish lira.

Dạng khác