← Từ điển
kuruma
C2
noun
kuruma
nghĩa là
tôm sú Nhật Bản
Các nghĩa
tôm sú Nhật Bản
A prawn of species Marsupenaeus japonicus.
Dạng khác
kurumas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi