← Từ điển

kuna

C2 noun

kuna /ˈkuːnə/ nghĩa là đồng kuna (tiền tệ cũ của Croatia, trước năm 2023)

Các nghĩa

  1. đồng kuna (tiền tệ cũ của Croatia, trước năm 2023)

    The former (until 2023) currency of Croatia, divided into 100 lipa.

Dạng khác