← Từ điển
Kuban
C2
name
Kuban
nghĩa là
họ Kuban
Các nghĩa
họ Kuban
A surname.
Kuban is the breadbasket of Russia.
Dạng khác
Kubans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi