← Từ điển
Kt
C1
noun
Kt
nghĩa là
tước hiệu Kt (hiệp sĩ)
Các nghĩa
tước hiệu Kt (hiệp sĩ)
post-nominal letters for knight bachelor
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi