← Từ điển

Krugerrand

C2 noun

Krugerrand nghĩa là đồng tiền vàng Krugerrand (tiền vàng của Nam Phi, chứa một ounce troy vàng)

Các nghĩa

  1. đồng tiền vàng Krugerrand (tiền vàng của Nam Phi, chứa một ounce troy vàng)

    A gold coin minted in South Africa, containing a full troy ounce of gold.

Dạng khác