← Từ điển

Kru

C2 noun

Kru nghĩa là người Kru (một dân tộc Tây Phi, gốc ở miền đông Liberia, di cư và định cư dọc bờ biển)

Các nghĩa

  1. người Kru (một dân tộc Tây Phi, gốc ở miền đông Liberia, di cư và định cư dọc bờ biển)

    A West African ethnic group who originated in eastern Liberia and migrated and settled along the coast.

    plural · plural-only