Krit
Krit nghĩa là Krit (phiên âm họ Ukraina Кріт)
Các nghĩa
-
Krit (phiên âm họ Ukraina Кріт)
A transliteration of the Ukrainian surname Кріт (Krit).
-
Krit (phiên âm họ Nga Крит)
A transliteration of the Russian surname Крит (Krit).
Dạng khác
- Krits plural