← Từ điển
Kray
C1
name
Kray
nghĩa là
họ Kray
Các nghĩa
họ Kray
A surname.
Dạng khác
Krays
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi