← Từ điển
Kravitz
C1
name
Kravitz
nghĩa là
họ Kravitz
Các nghĩa
họ Kravitz
A surname from the Slavic languages.
Dạng khác
Kravitzes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi