← Từ điển

Kraut

C1 noun

Kraut /kɹaʊt/ nghĩa là người Đức (xúc phạm)

Các nghĩa

  1. người Đức (xúc phạm)

    A German.

    derogatory · ethnic · offensive · slang · slur

    Those Krauts can't hurt you anymore. The only ones left are dead or dying.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn