← Từ điển
Krans
C2
name
Krans
nghĩa là
họ Krans (từ tiếng Hà Lan)
Các nghĩa
họ Krans (từ tiếng Hà Lan)
A surname from Dutch.
Dạng khác
Kranses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi