← Từ điển

Kraken

C1 name

Kraken /ˈkɹæ.kən/ nghĩa là quái vật biển khổng lồ

Các nghĩa

  1. quái vật biển khổng lồ

    A colossal sea monster that attacks ships and sailors, often portrayed as a giant octopus or squid.

    norse

    The giant creature was called the Kraken.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ