krai
krai /kɹaɪ̯/ nghĩa là krai (đơn vị hành chính ở Nga)
Các nghĩa
-
krai (đơn vị hành chính ở Nga)
A region or province in Russia.
Dạng khác
- krais plural
- kraia plural
krai /kɹaɪ̯/ nghĩa là krai (đơn vị hành chính ở Nga)
krai (đơn vị hành chính ở Nga)
A region or province in Russia.