← Từ điển

Kra

C2 name

Kra nghĩa là nhánh ngôn ngữ Kra (thuộc ngữ hệ Kra-Dai)

Các nghĩa

  1. nhánh ngôn ngữ Kra (thuộc ngữ hệ Kra-Dai)

    A branch of the Kra-Dai language family spoken in southern China and northern Vietnam.

    I love Kra-Dai languages.