kori
kori nghĩa là đơn vị tiền tệ của Kutch trước năm 1947, chia thành 24 dokda
Các nghĩa
-
đơn vị tiền tệ của Kutch trước năm 1947, chia thành 24 dokda
The monetary unit of Kutch prior to 1947, divided into 24 dokdas.
The kori bustard is the world's heaviest flying bird.
Dạng khác
- koris plural
- kori plural