← Từ điển

Korean

A2 adj

Các nghĩa

  1. Triều Tiên · Hàn Quốc

    Of or relating to the Asian Peninsula comprising North Korea and South Korea.

  2. thuộc về tiếng Triều Tiên, tiếng Hàn

    Of or relating to the Korean language.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ