← Từ điển

Koran

B2 noun

Koran nghĩa là kinh Qur'an

Các nghĩa

  1. kinh Qur'an

    Dated spelling of Qur'an.

    Have you ever read the Koran?

    He is able to recite the Koran.

    The Koran is Islamic scripture.

Dạng khác