← Từ điển

Kolesnikov

C2 name

Kolesnikov nghĩa là Kolesnikov (phiên âm họ Nga Коле́сников)

Các nghĩa

  1. Kolesnikov (phiên âm họ Nga Коле́сников)

    A transliteration of the Russian surname Коле́сников (Kolésnikov).

Dạng khác