← Từ điển
kodama
C2
noun
kodama
nghĩa là
mộc linh
Các nghĩa
mộc linh
A type of Japanese tree spirit.
japanese
Dạng khác
kodama
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi