← Từ điển
knuckler
C2
noun
knuckler
nghĩa là
bóng ném bằng đốt ngón tay
Các nghĩa
bóng ném bằng đốt ngón tay
A knuckleball.
slang
Dạng khác
knucklers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi