← Từ điển

Knowles

C1 name

Knowles /noʊlz/ nghĩa là họ Knowles

Các nghĩa

  1. họ Knowles

    A surname from Middle English.

    countable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Madera, California, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Madera County, California, United States.

    countable · uncountable

  3. thị trấn nhỏ ở quận Beaver, Oklahoma, Hoa Kỳ

    A small town in Beaver County, Oklahoma, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Lomira, quận Dodge, Wisconsin, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in the town of Lomira, Dodge County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn