← Từ điển

Knott

C2 name

Knott nghĩa là họ Knott

Các nghĩa

  1. họ Knott

    A surname transferred from the given name.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Howard, Texas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Howard County, Texas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác