← Từ điển
knoller
C2
noun
knoller
nghĩa là
người rung chuông
Các nghĩa
người rung chuông
One who tolls a bell.
Dạng khác
knollers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi