← Từ điển
knobble
C2
noun
/ˈnɒb.əl/
knobble
/ˈnɒb.əl/
nghĩa là
cái núm nhỏ
Các nghĩa
cái núm nhỏ
A small knob.
Dạng khác
knobbles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi