← Từ điển

Knightley

C1 name

Knightley /ˈnaɪ.tli/ nghĩa là họ Knightley

Các nghĩa

  1. họ Knightley

    A surname

    countable · uncountable

  2. làng Knightley

    A hamlet in Gnosall parish, Stafford borough, Staffordshire, England (OS grid ref SJ8125).

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ