← Từ điển
kneeing
C2
noun
kneeing
nghĩa là
cú đánh bằng đầu gối
Các nghĩa
cú đánh bằng đầu gối
A blow made with the knee
Dạng khác
kneeings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi