← Từ điển

knapsack

C1 noun

knapsack /ˈnæpsæk/ nghĩa là tập giá trị để chọn tập con

Các nghĩa

  1. tập giá trị để chọn tập con

    A set of values from which a subset is chosen.

    Is that your knapsack?

    Tom unzipped his knapsack.

    Tom grabbed his knapsack and left the room.

Dạng khác