knapsack
knapsack /ˈnæpsæk/ nghĩa là tập giá trị để chọn tập con
Các nghĩa
-
tập giá trị để chọn tập con
A set of values from which a subset is chosen.
Is that your knapsack?
Tom unzipped his knapsack.
Tom grabbed his knapsack and left the room.
Dạng khác
- knapsacks plural