← Từ điển

kludge

C2 verb

kludge /klʌd͡ʒ/ nghĩa là chắp vá, làm tạm bợ

Các nghĩa

  1. chắp vá, làm tạm bợ

    To build or use a kludge.

    informal · transitive

Dạng khác